| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Hoàng Dũng | 8 D | STK8-00041 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn tiếng anh 8 | QUÁCH TẤT KIÊN | 06/03/2026 | 10 |
| 2 | Bùi Ngân Khánh | 6 A | STK6-00063 | Bác hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 6 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 02/03/2026 | 14 |
| 3 | Bùi Ngọc Anh | 8 B | STK8-00068 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 04/02/2026 | 40 |
| 4 | Bùi Trung Dũng | 8 D | STK8-00019 | Thực hành kỹ năng sống lớp 8 | HUỲNH VĂN SƠN | 06/03/2026 | 10 |
| 5 | Đào Gia Huy | 7 C | STK7-00049 | Thực hành kỹ năng sống 7 | HUỲNH VĂN SƠN | 24/02/2026 | 20 |
| 6 | Đào Khánh Duy | 8 B | STK8-00098 | Làm quen với luật an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG | 04/02/2026 | 40 |
| 7 | Đào Minh Châu | 8 B | STK8-00059 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn ngữ văn 8 T1 | VŨ NHO | 04/02/2026 | 40 |
| 8 | Đào Trúc Mai Linh | 8 D | STK8-00048 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn sinh học 8 | QUÁCH TẤT KIÊN | 06/03/2026 | 10 |
| 9 | Hà Công Dương | 8 D | STK8-00072 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 06/03/2026 | 10 |
| 10 | Hà Ngọc Huyền | 8 D | STK8-00046 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn sinh học 8 | QUÁCH TẤT KIÊN | 06/03/2026 | 10 |
| 11 | Hà Phú Hải | 8 D | STK8-00045 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn tiếng anh 8 | QUÁCH TẤT KIÊN | 06/03/2026 | 10 |
| 12 | Hà Phú Hải | 8 D | STK8-00083 | Học tốt ngữ văn 8 T1 | TRẦN VĂN SÁU | 06/03/2026 | 10 |
| 13 | Hà Thị Linh | 8 D | STK8-00015 | Thực hành kỹ năng sống lớp 8 | HUỲNH VĂN SƠN | 06/03/2026 | 10 |
| 14 | Hà Thu Hoài | 8 C | STK8-00069 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 30/01/2026 | 45 |
| 15 | Nguyễn Chí Dũng | 8 B | STK8-00042 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn tiếng anh 8 | QUÁCH TẤT KIÊN | 04/02/2026 | 40 |
| 16 | Nguyễn Đăng Dương | 8 D | STK8-00047 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn sinh học 8 | QUÁCH TẤT KIÊN | 06/03/2026 | 10 |
| 17 | Nguyễn Gia Bảo | 8 B | STK8-00089 | Học tốt ngữ văn 8 T1 | TRẦN VĂN SÁU | 04/02/2026 | 40 |
| 18 | Nguyễn Phạm Hoàng Gia | 8 D | STK8-00044 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn tiếng anh 8 | QUÁCH TẤT KIÊN | 06/03/2026 | 10 |
| 19 | Nguyễn Quang Bảo | 7 A | STK7-00045 | Thực hành kỹ năng sống 7 | HUỲNH VĂN SƠN | 10/03/2026 | 6 |
| 20 | Nguyễn Thành Duy | 8 B | STK8-00031 | kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn địa lý 8 | PHẠM THỊ SEN | 04/02/2026 | 40 |
| 21 | Nguyễn Thị Hương | 7 A | STK7-00058 | Hoạt tốt ngữ văn 7 t1 | TRẦN ĐÌNH SÁU | 10/03/2026 | 6 |
| 22 | Nguyễn Thùy Duyên | 6 B | STK6-00022 | Thực hành kỹ năng sống 6 | HUỲNH VĂN SƠN | 02/03/2026 | 14 |
| 23 | Nguyễn Tuấn Huy | 6 C | STK6-00026 | Thực hành kỹ năng sống 6 | HUỲNH VĂN SƠN | 16/03/2026 | 0 |
| 24 | Nguyễn Văn Huấn | 7 C | STK7-00054 | Hoạt tốt ngữ văn 7 t1 | TRẦN VĂN SÂU | 24/02/2026 | 20 |
| 25 | Nguyễn Xuân Chi | 8 B | STK8-00094 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 04/02/2026 | 40 |
| 26 | Phạm Thị Huyền | 7 C | STK7-00042 | Thực hành kỹ năng sống 7 | HUỲNH VĂN SƠN | 24/02/2026 | 20 |
| 27 | Trần Hồng Anh | 9 A | STK9-00078 | Tự học tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức kỹ môn lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 16/01/2026 | 59 |
| 28 | Vũ Ngọc Ánh | 7 A | STK7-00044 | Thực hành kỹ năng sống 7 | HUỲNH VĂN SƠN | 10/03/2026 | 6 |
| 29 | Vũ Xuân Doanh | 8 D | STK8-00013 | Thực hành kỹ năng sống lớp 8 | HUỲNH VĂN SƠN | 06/03/2026 | 10 |